magna mater

magna mater

A statue of the Magna Mater stands in a peaceful garden.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mẹ vĩ đại: "Magna mater" (tiếng Latin, nghĩa "Mẹ vĩ đại") danh hiệu dùng để chỉ nữ thần thiên nhiên vĩ đại của vùng Phrygia cổ đại (thuộc Tiểu Á, nay Thổ Nhĩ Kỳ). được coi nữ thần của sự sinh sôi, núi non thiên nhiên hoang dã, tương ứng với nữ thần Rhea trong thần thoại Hy Lạp nữ thần Ops trong thần thoại La .

dụ sử dụng
  • (Người Phrygia cổ đại tôn thờ Mẹ vĩ đại như nguồn gốc của mọi sự sống.)
  • (Trong thần thoại La , Mẹ vĩ đại thường được gắn liền với nữ thần Cybele.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magna mater" trong văn học: Thuật ngữ này đôi khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một nguồn gốc, cội nguồn vĩ đại hoặc một thế lực mẹ mang tính nguyên thủy.
    • The forest was described as the magna mater of the ancient tribe. (Khu rừng được miêu tả như Mẹ vĩ đại của bộ lạc cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Magna Mater (danh từ riêng): Cách viết hoa chuẩn của thuật ngữ này trong tiếng Latin, thường được giữ nguyên trong các văn bản tiếng Anh.
  • Cybele (danh từ riêng): Tên gọi phổ biến hơn của nữ thần này trong thần thoại Hy Lạp-La .
  • Rhea (danh từ riêng): Tên gọi trong thần thoại Hy Lạp.
  • Ops (danh từ riêng): Tên gọi trong thần thoại La .
Từ đồng nghĩa
  • Great Mother: Mẹ vĩ đại (bản dịch tiếng Anh trực tiếp).
  • Mother Goddess: Nữ thần Mẹ (thuật ngữ chung chỉ các nữ thần sinh sôi).
  • Nature Goddess: Nữ thần thiên nhiên (chỉ khía cạnh thiên nhiên của ).
Các cụm từ liên quan
  • Cult of Magna Mater: Giáo phái thờ Mẹ vĩ đại, một tôn giáo bí truyền phổ biến ở La cổ đại.
    • The Cult of Magna Mater involved ecstatic rituals and music. (Giáo phái thờ Mẹ vĩ đại bao gồm các nghi lễ cuồng loạn âm nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Magna mater (ẩn dụ): Đôi khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ một tổ chức, quốc gia hoặc thực thể được coi cội nguồn hoặc nơi sinh ra của một nền văn hóa.
    • Greece is often called the magna mater of Western civilization. (Hy Lạp thường được gọi là Mẹ vĩ đại của nền văn minh phương Tây.)

Từ gần giống